Thông tin giá vàng 24k trực tuyến mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 24k trực tuyến mới nhất ngày 24/07/2019 trên website Abbankevents.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Bán Ra Và Mua Vào SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.42039.670
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.38039.830
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.38039.930
Vàng nữ trang 99,99%38.93039.730
Vàng nữ trang 99%38.53739.337
Vàng nữ trang 75%28.55029.950
Vàng nữ trang 58,3%21.91523.315
Vàng nữ trang 41,7%15.31916.719
Hà NộiVàng SJC39.42039.690
Đà NẵngVàng SJC39.42039.690
Nha TrangVàng SJC39.41039.690
Cà MauVàng SJC39.42039.690
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.41039.690
Bình PhướcVàng SJC39.39039.700
HuếVàng SJC39.40039.690
Biên HòaVàng SJC39.42039.670
Miền TâyVàng SJC39.42039.670
Quãng NgãiVàng SJC39.42039.670
Đà LạtVàng SJC39.44039.720
Long XuyênVàng SJC39.42039.670

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.48039.78039.42039.77039.45039.750
SJC Buôn--39.44039.75039.45039.750
Nguyên liệu 99.9939.48039.73039.42039.72039.45039.750
Nguyên liệu 99.939.43039.68039.37039.67039.40039.700
Lộc Phát Tài39.48039.78039.42039.77039.45039.750
Kim Thần Tài39.48039.78039.42039.77039.45039.750
Hưng Thịnh Vượng--39.52039.92039.52039.920
Nữ trang 99.9939.13040.03039.13040.03038.85039.850
Nữ trang 99.939.03039.93039.03039.93000
Nữ trang 9938.58039.63038.58039.63000
Nữ trang 75 (18k)28.92030.22028.92030.22028.74030.040
Nữ trang 68 (16k)27.30028.60027.30028.60025.87026.570
Nữ trang 58.3 (14k)22.25023.55022.25023.55022.10023.400
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.65024/07/2019 14:33:52
PNJ39.10039.80024/07/2019 14:33:52
SJC39.30039.80024/07/2019 14:33:52
Hà NộiPNJ39.10039.80024/07/2019 14:35:52
SJC39.35039.80024/07/2019 14:35:52
Đà NẵngPNJ39.10039.80024/07/2019 14:33:52
SJC39.30039.80024/07/2019 14:33:52
Cần ThơPNJ39.10039.80024/07/2019 14:33:52
SJC39.30039.80024/07/2019 14:33:52
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.10039.80024/07/2019 14:33:52
Nữ trang 24K38.75039.55024/07/2019 14:33:52
Nữ trang 18K28.41029.81024/07/2019 14:33:52
Nữ trang 14K21.89023.29024/07/2019 14:33:52
Nữ trang 10K15.20016.60024/07/2019 14:33:52

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.43039.730
Vàng 24K (999.9)39.05039.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.30039.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.44039.720

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.41039.910
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.41039.910
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.41039.910
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)39.00039.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.90039.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.47039.720
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.600
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan giá vàng 24k trực tuyến

  • Ty gia vang the gioi online
  • Giá vàng thế giới và việt nam
  • Giá vàng trực tuyến sjc
  • Xem giá vàng trong nước ngày hôm nay
  • Giá vàng pnj trực tuyến
  • Gia vang trong nuoc 24k
  • Giá vàng 24k online
  • Bảng giá vàng trực tuyến ngày hôm nay
  • Gia vang truc tuyen trong nuoc va the gioi
  • Gia vang truc tuyen 24h
  • Gia vang truc tuyen 9999
  • Giá vàng hôm nay vàng sjc trực tuyến
  • Theo dõi giá vàng trực tuyến
  • Gia vang the gioi hom nay bao nhieu