Thông tin tỷ giá đô ocb mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô ocb mới nhất ngày 24/07/2019 trên website Abbankevents.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.979,1116.075,5616.348,92
CAD17.360,8817.518,5517.816,45
CHF23.188,6823.352,1423.749,25
DKK-3.413,703.520,71
EUR25.656,8425.734,0426.506,91
GBP28.539,5528.740,7428.996,56
HKD2.928,992.949,642.993,80
INR-335,36348,52
JPY207,38209,47215,54
KRW17,9718,9220,52
KWD-76.038,4079.021,93
MYR-5.600,205.672,70
NOK-2.632,432.714,95
RUB-366,44408,33
SAR-6.173,666.415,90
SEK-2.419,542.480,45
SGD16.792,1716.910,5417.095,22
THB735,85735,85766,54
USD23.150,0023.150,0023.270,00
Cập nhật lúc 08:16:57 24/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.165,0023.170,0023.260,00
EUR25.778,0025.842,0026.174,00
GBP28.627,0028.800,0029.101,00
HKD2.932,002.944,002.996,00
CHF23.348,0023.442,0023.742,00
JPY212,28213,63216,15
AUD16.117,0016.182,0016.422,00
SGD16.863,0016.931,0017.134,00
THB727,00730,00770,00
CAD17.502,0017.572,0017.772,00
NZD-15.494,0015.777,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.109,0023.149,0023.295,0023.290,00
AUD16.011,0016.111,0016.416,0016.316,00
CAD17.464,0017.564,0017.870,0017.770,00
CHF23.329,0023.429,0023.739,0023.689,00
EUR25.664,0025.764,0026.121,0026.071,00
GBP28.658,0028.758,0029.065,0028.965,00
JPY211,92213,42216,44215,44
SGD16.784,0016.884,0017.190,0017.090,00
THB-725,00815,00810,00
LAK-2,54-2,67
KHR-5,58-5,77
HKD-2.880,00-3.090,00
NZD-15.331,00-15.741,00
SEK-2.379,00-2.629,00
CNY-3.304,00-3.474,00
KRW-19,18-20,79
NOK-2.664,00-2.819,00
TWD-723,00-819,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.453,00-5.932,00
DKK-3.397,00-3.668,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.150,0023.150,0023.270,00
USD(1-2-5)22.932,00--
USD(10-20)23.104,00--
GBP28.528,0028.701,0029.018,00
HKD2.919,002.940,003.003,00
CHF23.254,0023.394,0023.719,00
JPY211,89213,17217,26
THB712,71719,91780,14
AUD16.017,0016.114,0016.304,00
CAD17.453,0017.558,0017.782,00
SGD16.788,0016.890,0017.106,00
SEK-2.418,002.481,00
LAK-2,462,92
DKK-3.421,003.509,00
NOK-2.638,002.706,00
CNY-3.332,003.417,00
RUB-333,00409,00
NZD15.323,0015.416,0015.672,00
KRW17,6919,5420,36
EUR25.644,0025.708,0026.382,00
TWD676,98-763,99
MYR5.290,61-5.766,12

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.240,0023.240,00
AUD16.080,0016.130,0016.290,0016.280,00
CAD17.520,0017.590,0017.750,0017.740,00
CHF22.610,0023.430,0023.080,0023.650,00
EUR25.680,0025.750,0025.990,0025.980,00
GBP28.630,0028.740,0029.010,0029.000,00
HKD2.410,002.960,002.920,002.990,00
JPY209,40213,60215,20215,50
NZD-15.470,00-15.750,00
SGD16.810,0016.910,0017.070,0017.070,00
THB690,00740,00760,00760,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.150,0023.170,0023.260,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.085,0023.170,0023.260,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.507,0023.170,0023.260,00
Bảng Anh28.625,0028.711,0029.021,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.956,002.988,00
Franc Thụy Sĩ23.349,0023.419,0023.671,00
Yên Nhật212,75213,39215,69
Ðô-la Úc16.074,0016.122,0016.296,00
Ðô-la Canada17.527,0017.580,0017.769,00
Ðô-la Singapore16.852,0016.903,0017.085,00
Đồng Euro25.655,0025.732,0026.010,00
Ðô-la New Zealand15.382,0015.459,0015.642,00
Bat Thái Lan729,00747,00760,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.337,003.417,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.165,0023.165,0023.265,0023.265,00
Bảng Anh (GBP)28.159,0028.487,0029.275,0029.275,00
Ðồng Euro (EUR)25.454,0025.619,0026.328,0026.328,00
Yên Nhật (JPY)209,28211,93217,36217,36
Ðô la Úc (AUD)15.897,0016.049,0016.560,0016.560,00
Ðô la Singapore (SGD)16.603,0016.796,0017.261,0017.261,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.899,002.933,003.014,003.014,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.235,0017.436,0017.919,0017.919,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.256,0023.256,0023.900,0023.900,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.415,0015.415,0015.842,0015.842,00
Bat Thái Lan(THB)727,00727,00777,00777,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.160,0023.270,00
AUD16.059,0016.367,00
CAD17.513,0017.835,00
CHF23.350,0023.751,00
CNY3.296,003.465,00
DKK3.405,003.526,00
EUR25.679,0026.146,00
GBP28.678,0029.050,00
HKD2.934,003.009,00
JPY212,76215,94
KRW18,9520,46
NOK2.597,002.737,00
NZD15.353,0015.744,00
SEK2.407,002.493,00
SGD16.907,0017.103,00
THB733,00769,00

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.140,0023.150,0023.280,00
USD (USD 5 - 20)23.130,00--
USD (Dưới 5 USD)23.120,00--
EUR25.458,0025.586,0026.551,00
GBP28.402,0028.545,0029.324,00
JPY211,00212,34218,74
HKD2.872,002.930,583.114,00
CNY-3.324,003.543,00
AUD15.858,0016.018,0016.587,00
NZD15.210,0015.364,0015.891,00
CAD17.252,0017.426,0018.049,00
SGD16.633,0016.801,0017.304,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.051,0023.284,0023.920,00
RUB-295,54517,52
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.075,0023.180,0023.270,0023.270,00
USD(5-20)23.125,0023.180,0023.270,0023.270,00
USD(50-100)23.155,0023.180,0023.270,0023.270,00
EUR25.680,0025.760,0026.060,0026.060,00
GBP28.650,0028.770,0029.100,0029.090,00
JPY213,00213,60216,60216,50
CHF23.230,0023.370,0023.920,0023.780,00
CAD17.540,0017.610,0017.810,0017.810,00
AUD16.050,0016.100,0016.400,0016.400,00
SGD16.780,0016.800,0017.240,0017.120,00
NZD-15.470,00-15.730,00
KRW-19,50-21,60

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.175,0023.185,0023.290,00
EUR25.891,0025.891,0026.211,00
JPY213,01213,61217,11
AUD16.152,0016.242,0016.482,00
SGD16.887,0016.957,0017.177,00
GBP28.718,0028.838,0029.228,00
CAD17.577,0017.677,0017.882,00
HKD2.916,002.956,003.006,00
CHF23.365,0023.495,0023.795,00
THB716,00738,00783,00
CNY-3.344,003.409,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.635,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.735,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.135,0023.155,0023.275,00
JPYĐồng Yên Nhật211,32212,60218,60
AUDĐô Úc15.860,0016.104,0016.606,00
CADĐô Canada17.266,0017.478,0017.978,00
GBPBảng Anh28.281,0028.645,0029.147,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.136,0023.366,0023.869,00
SGDĐô Singapore16.706,0016.870,0017.271,00
EUREuro25.498,0025.757,0026.359,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.245,003.505,00
HKDĐô Hồng Kông-2.723,003.223,00
THBBạt Thái Lan721,00731,00868,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.567,005.717,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.155,0023.153,0023.273,00
THBBaht/Satang719,90737,25767,96
SGDSingapore Dollar16.933,0016.983,0017.167,00
SEKKrona/Ore2.474,002.424,002.498,00
SARSaudi Rial6.265,006.183,006.427,00
RUBRUBLE/Kopecks294,00355,00396,00
NZDDollar/Cents15.585,0015.590,0016.015,00
NOKKrona/Ore2.682,002.644,002.728,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.568,005.545,005.616,00
KWDKuwaiti Dinar77.359,0077.209,0078.097,00
KRWWON18,7318,9620,57
JPYJapanese Yen209,99214,39222,11
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.729,002.964,003.063,00
GBPGreat British Pound28.725,0028.927,0029.183,00
EUREuro25.754,0025.912,0026.688,00
DKKKrona/Ore3.525,003.433,003.551,00
CNYChinese Yuan3.327,003.267,003.603,00
CHFFranc/Centimes23.372,0023.440,0024.148,00
CADCanadian Dollar17.500,0017.642,0017.940,00
AUDAustralian Dollar16.113,0016.181,0016.455,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.962,0016.092,0016.462,00
CAD-17.431,0017.547,0017.918,00
CHF-23.240,0023.391,0023.724,00
CNY--3.344,003.404,00
DKK--3.415,003.545,00
EUR-25.641,00 (€50, €100)
25.631,00 (< €50)
25.661,0026.436,00
GBP-28.480,0028.700,0029.120,00
HKD-2.929,002.946,003.046,00
JPY-209,08209,58218,58
KRW-17,9019,3020,70
LAK--2,482,93
NOK--2.632,002.712,00
NZD-15.341,0015.424,0015.711,00
SEK--2.424,002.474,00
SGD-16.774,0016.874,0017.179,00
THB-697,77742,11765,77
USD23.076,0023.140,00 ($50, $100)
23.130,00 (< $50)
23.150,0023.270,00

Video clip liên quan tỷ giá đô ocb

Paintings, pcbs, and possibilities - how chinese copies became originals

Súng pcp bi sắt bắn chim ko cọc giá rẻ 1700k xa 50-60m 093.,481.,1176

Làm gì để tránh mất tiền gửi bảo hiểm ngân hàng? | anvcs | antv

Choáng: ngân hàng vpbank n.ợ hàng trăm ngàn tỷ sắp vỡ n.ợ?

Cựu gđ vtv24 lê bình phải trả giá cho hành động cơ hội vì đồng tiền thế nào?

Ngân hàng nhà nước cho vay không thế chấp để trừ họa tín dụng đen

Súng cồn giá rẻ chỉ từ 500k - 700k zalo 0163 722 0430

Thu nhập 6 triệu túng thiếu, 20 triệu cũng đi vay mượn để tiêu dùng, chớ bao giờ nói giấc mơ lớn

Bản tin ocb tv – tháng 04/2019

đại án nghìn tỉ: tiền từ tp bank đi đâu? | vtc1

Ocb bứt phá - chiến dịch morning huddles

Không trả nợ, ngân hàng kiện chủ tàu 67 ra tòa | vtc16

This is the greatest bank heist in chinese history

Bảng lãi suất ngân hàng tháng 4/2019 | ez tech class

Bảng lãi suất ngân hàng tháng 1/2019 | ez tech class

Báo động: hệ thống ngân hàng có nguy cơ phá sản hàng loạt, dân có nên rút tiền gởi về? [108tv]

Ngân hàng nhà nước "siết" cho vay ngoại tệ

Cư dân chung cư linh đàm, xa la mỏi mòn chờ sổ hồng | vtc1

Tổng giám đốc ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam | chúc mừng năm mới | xuân kỷ hợi 2019

Giới thiệu ngân hàng phương đông

How i upgraded my iphone memory 800% - in shenzhen, china

Giới thiệu mở bán dự án young town khu đô thị trẻ tây bắc sài gòn

Châu tinh trì chọn căn hộ jamona heights cao cấp của sacomreal-ttc land

Siết tín dụng mua nhà : vay trên 3 tỷ mua nhà sẽ khó khăn hơn?

"you won't believe your eyes!" - smarter every day 142

Ngân hàng "tung vốn", chặn tín dụng đen | tạp chí ngân hàng fbnc tv 14/6/19

đầu tư gì với 600 triệu vnđ đầu tư gì với 30k usd dautugi vondautu

10 prototypes pcb's esp-lora with seeedstudio fusion pcb : pdacontrol

Momo trở thành giải pháp chuyển tiền tiện lợi cho ngân hàng ocb

đăng ký ví momo kiếm 100k, liên kết momo với ngân hàng, sử dụng ví momo để mua thẻ điện thoại

Phú hồng khang - phú hồng đạt - thành phố thuận an, bình dương

Nhiều ngân hàng đạt lợi nhuận ngàn tỷ | thdt

Hướng dẫn đăng kí tài khoản và mua coin ico gmc

10 prototypes pcb's for $2 !!! jlcpcb - ard-lora v1.0 #lora #lorawan #iot : pdacontrol

Truyền hình rfa việt ngữ tối 13/07/2017 | © official rfa video

Dự án khu đô thị dĩnh trì - t.p bắc giang. liên hệ ms. trang 0386036616

"vay nóng" lãi suất thấp tại nhnn, tạm biệt "tín dụng đen" | tạp chí ngân hàng | fbnc tv 22/03/2019

Vay nợ 1 tỷ thì trả lãi ngân hàng như thế nào?

Bán liền kề nam 32 (westpoint) - 0982946988

Ngồi tại chỗ - nhận tiền ngay

Officetel - jamona heights tại trung tâm quận 7 cách sala chỉ 1 cây cầu

Honda thankyou - chương trình khuyến mại ngàn quà hoành tráng, vạn lời tri ân

Bùi thị minh hằng cho vay lãi suất 1%/tháng, sau tăng lên 3%/tháng

Vay vốn kinh doanh bằng sim mobifone hiệu quả 100% chỉ trong 2 ngày mà không cần tài sản đảm bảo

Các ngân hàng ở phú quốc - có thể bạn rất cần khi đến phú quốc du lịch

Muốn xem tiền đã vào tài khoản hay chưa | soạn vba ...

đà nẵng điều chỉnh quy hoạch chung hướng đến hình mẫu singapore

  • Tỷ giá đô bao nhiêu
  • Tỷ giá đô ở đài loan
  • Tỷ giá đô bidv ngày hôm nay
  • Ty gia doi tien philippin
  • Tỷ giá đô aud
  • Tỷ giá đô bath
  • Tỷ giá đô brazil
  • Tỷ giá đô ba lan
  • Tỷ giá đô bảo tín minh châu
  • Tỷ giá đô bộ tài chính
  • Tỷ giá đô bình quân liên ngân hàng
  • Tỷ giá đô canada và việt nam đồng
  • Tỷ giá đô bên hàn
  • Tỷ giá đô ở các ngân hàng
  • Ty gia dola o vietcombank
  • Tỷ giá đô la ở nga
  • Tỷ giá tiền đô ở đài loan
  • Tỷ giá đô sing ở hà trung
  • Tỷ giá đô ở mi hồng
  • Tỷ giá đô ở việt nam