Thông tin tỷ giá đô online mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô online mới nhất ngày 24/07/2019 trên website Abbankevents.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.968,8216.065,2116.338,40
CAD17.368,5917.526,3317.824,36
CHF23.172,5223.335,8723.732,69
DKK-3.412,353.519,31
EUR25.650,8625.728,0426.500,73
GBP28.529,6328.730,7528.986,48
HKD2.928,982.949,632.993,79
INR-335,41348,57
JPY207,39209,48215,55
KRW18,0118,9620,56
KWD-76.054,7979.038,94
MYR-5.600,055.672,54
NOK-2.632,092.714,59
RUB-366,47408,35
SAR-6.174,996.417,28
SEK-2.420,292.481,22
SGD16.797,0116.915,4217.100,15
THB735,77735,77766,46
USD23.155,0023.155,0023.275,00
Cập nhật lúc 14:49:33 24/07/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.160,0023.165,0023.255,00
EUR25.643,0025.706,0026.037,00
GBP285,0028.716,0029.016,00
HKD2.930,002.942,002.994,00
CHF23.284,0023.378,0023.676,00
JPY211,92213,27215,79
AUD16.006,0016.070,0016.309,00
SGD16.807,0016.875,0017.077,00
THB725,00728,00768,00
CAD17.476,0017.546,0017.746,00
NZD-15.382,0015.665,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.112,0023.152,0023.280,0023.270,00
AUD16.002,0016.102,0016.407,0016.307,00
CAD17.469,0017.569,0017.875,0017.775,00
CHF23.332,0023.432,0023.739,0023.689,00
EUR25.670,0025.770,0026.124,0026.074,00
GBP28.659,0028.759,0029.062,0028.962,00
JPY212,03213,53216,57215,57
SGD16.798,0016.898,0017.208,0017.108,00
THB-725,00815,00810,00
LAK-2,54-2,67
KHR-5,58-5,77
HKD-2.881,00-3.091,00
NZD-15.340,00-15.750,00
SEK-2.379,00-2.630,00
CNY-3.303,00-3.473,00
KRW-19,18-20,79
NOK-2.664,00-2.819,00
TWD-724,00-819,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.454,00-5.933,00
DKK-3.397,00-3.668,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.150,0023.150,0023.270,00
USD(1-2-5)22.932,00--
USD(10-20)23.104,00--
GBP28.547,0028.719,0029.037,00
HKD2.919,002.940,003.003,00
CHF23.233,0023.373,0023.705,00
JPY211,99213,27217,40
THB712,71719,91780,14
AUD16.013,0016.109,0016.301,00
CAD17.452,0017.557,0017.786,00
SGD16.797,0016.898,0017.117,00
SEK-2.420,002.483,00
LAK-2,472,92
DKK-3.423,003.511,00
NOK-2.640,002.709,00
CNY-3.331,003.416,00
RUB-333,00409,00
NZD15.319,0015.411,0015.667,00
KRW17,70-21,47
EUR25.660,0025.724,0026.392,00
TWD677,67-764,07
MYR5.293,18-5.768,93

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.170,0023.170,0023.260,0023.260,00
AUD16.070,0016.130,0016.290,0016.280,00
CAD17.520,0017.590,0017.770,0017.760,00
CHF22.610,0023.420,0023.080,0023.640,00
EUR25.670,0025.750,0026.000,0025.990,00
GBP28.610,0028.720,0029.010,0029.000,00
HKD2.410,002.960,002.920,003.000,00
JPY209,40213,60215,30215,60
NZD-15.470,00-15.770,00
SGD16.820,0016.920,0017.090,0017.090,00
THB690,00740,00760,00760,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.150,0023.170,0023.260,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.085,0023.170,0023.260,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.507,0023.170,0023.260,00
Bảng Anh28.625,0028.711,0029.021,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.956,002.988,00
Franc Thụy Sĩ23.349,0023.419,0023.671,00
Yên Nhật212,75213,39215,69
Ðô-la Úc16.074,0016.122,0016.296,00
Ðô-la Canada17.527,0017.580,0017.769,00
Ðô-la Singapore16.852,0016.903,0017.085,00
Đồng Euro25.655,0025.732,0026.010,00
Ðô-la New Zealand15.382,0015.459,0015.642,00
Bat Thái Lan729,00747,00760,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.337,003.417,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.160,0023.160,0023.260,0023.260,00
Bảng Anh (GBP)28.151,0028.479,0029.267,0029.267,00
Ðồng Euro (EUR)25.349,0025.513,0026.220,0026.220,00
Yên Nhật (JPY)209,36212,02217,45217,45
Ðô la Úc (AUD)15.798,0015.950,0016.457,0016.457,00
Ðô la Singapore (SGD)16.587,0016.780,0017.244,0017.244,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.897,002.931,003.012,003.012,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.229,0017.430,0017.912,0017.912,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.214,0023.214,0023.856,0023.856,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.337,0015.337,0015.761,0015.761,00
Bat Thái Lan(THB)727,00727,00777,00777,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.160,0023.270,00
AUD16.059,0016.367,00
CAD17.513,0017.835,00
CHF23.350,0023.751,00
CNY3.296,003.465,00
DKK3.405,003.526,00
EUR25.679,0026.146,00
GBP28.678,0029.050,00
HKD2.934,003.009,00
JPY212,76215,94
KRW18,9520,46
NOK2.597,002.737,00
NZD15.353,0015.744,00
SEK2.407,002.493,00
SGD16.907,0017.103,00
THB733,00769,00

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.140,0023.150,0023.280,00
USD (USD 5-20)23.130,00--
USD (Dưới 5 USD)23.120,00--
EUR25.458,0025.586,0026.551,00
GBP28.402,0028.545,0029.324,00
JPY211,00212,34218,74
HKD2.872,002.930,583.114,00
CNY-3.324,003.543,00
AUD15.858,0016.018,0016.735,00
NZD15.210,0015.364,0015.891,00
CAD17.252,0017.426,0018.320,00
SGD16.633,0016.801,0017.304,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.051,0023.284,0023.920,00
RUB-295,54517,52
KRW-19,3024,14
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.075,0023.180,0023.270,0023.270,00
USD(5-20)23.125,0023.180,0023.270,0023.270,00
USD(50-100)23.155,0023.180,0023.270,0023.270,00
EUR25.660,0025.740,0026.050,0026.050,00
GBP28.630,0028.740,0029.070,0029.060,00
JPY213,00213,60216,60216,50
CHF23.200,0023.340,0023.900,0023.760,00
CAD17.540,0017.610,0017.810,0017.810,00
AUD16.040,0016.090,0016.390,0016.390,00
SGD16.780,0016.800,0017.250,0017.130,00
NZD-15.460,00-15.720,00
KRW-19,50-21,60

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.175,0023.185,0023.290,00
EUR25.891,0025.891,0026.211,00
JPY213,01213,61217,11
AUD16.152,0016.242,0016.482,00
SGD16.887,0016.957,0017.177,00
GBP28.718,0028.838,0029.228,00
CAD17.577,0017.677,0017.882,00
HKD2.916,002.956,003.006,00
CHF23.365,0023.495,0023.795,00
THB716,00738,00783,00
CNY-3.344,003.409,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.635,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.735,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.135,0023.155,0023.275,00
JPYĐồng Yên Nhật211,46212,73218,73
AUDĐô Úc15.773,0016.016,0016.518,00
CADĐô Canada17.266,0017.478,0017.980,00
GBPBảng Anh28.322,0028.686,0029.189,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.101,0023.330,0023.833,00
SGDĐô Singapore16.699,0016.862,0017.264,00
EUREuro25.432,0025.689,0026.292,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.244,003.504,00
HKDĐô Hồng Kông-2.722,003.222,00
THBBạt Thái Lan722,00731,00868,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.566,005.719,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.150,0023.150,0023.270,00
THBBaht/Satang719,90737,25767,96
SGDSingapore Dollar16.933,0016.983,0017.167,00
SEKKrona/Ore2.474,002.424,002.498,00
SARSaudi Rial6.265,006.183,006.427,00
RUBRUBLE/Kopecks294,00355,00396,00
NZDDollar/Cents15.585,0015.590,0016.015,00
NOKKrona/Ore2.682,002.644,002.728,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.568,005.545,005.616,00
KWDKuwaiti Dinar77.359,0077.209,0078.097,00
KRWWON18,7318,9620,57
JPYJapanese Yen209,99214,39222,11
INRIndian Rupee341,00331,00351,00
HKDDollar HongKong/Cents2.729,002.964,003.063,00
GBPGreat British Pound28.498,0028.712,0028.966,00
EUREuro25.557,0025.725,0026.501,00
DKKKrona/Ore3.521,003.429,003.547,00
CNYChinese Yuan3.323,003.263,003.599,00
CHFFranc/Centimes23.345,0023.413,0024.121,00
CADCanadian Dollar17.376,0017.526,0017.822,00
AUDAustralian Dollar15.994,0016.062,0016.358,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.961,0016.091,0016.461,00
CAD-17.440,0017.556,0017.927,00
CHF-23.224,0023.375,0023.708,00
CNY--3.343,003.403,00
DKK--3.417,003.547,00
EUR-25.645,00 (€50, €100)
25.635,00 (< €50)
25.665,0026.440,00
GBP-28.490,0028.710,0029.130,00
HKD-2.928,002.945,003.045,00
JPY-209,19209,69218,69
KRW-17,9119,3120,71
LAK--2,482,93
NOK--2.635,002.715,00
NZD-15.334,0015.417,0015.704,00
SEK--2.426,002.476,00
SGD-16.782,0016.882,0017.187,00
THB-698,14742,48766,14
USD23.076,0023.137,00 ($50, $100)
23.127,00 (< $50)
23.147,0023.267,00

Video clip liên quan tỷ giá đô online

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Xem biểu đồ tỉ giá usd vnd ,giá vàng, giá hàng hóa khác

Tin tức 24h mới nhất: tỷ giá trung tâm vnd/usd tiếp tục tăng

Tỷ giá hôm nay: thị trường usd trong nước giảm nhẹ

Thương vụ 1 tỷ usd của vingroup sk group giúp đỡ tỷ giá usd vnđ

9 lô đất vàng tỉ đô ở thủ thiêm được đấu giá ra sao?

Cặp tỷ giá eur/usd và gbp/usd sẽ biến động như nào?! |richyfunds.com| ngày 26/6/2018

Tỷ giá usd hôm nay 19/4: phục hồi trên thị trường

Tỷ giá usd hôm nay 2/7: leo đỉnh hai tuần khi căng thẳng thương mại mỹ -trung quốc hạ nhiệt

Tỷ giá usd hôm nay 13/7: tỷ giá trung tâm giảm tuần thứ hai liên tiếp

⛔️skyway chương trình khuyến mãi eco future ⛔️ có phải là lừa đảo không

Tỷ giá ngoại tệ biến động như thế nào dịp cuối năm?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 16/04/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 8/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/02/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

✅đầu tư thông minh với số vốn 100tr-500tr để thu về tiền tỷ tốt nhất năm 2019-2020 🔔🔔🔔

Tỷ giá bitcoin có thể vượt ngưỡng lên 3000 usd trong năm 2018

Học tiếng trung mỗi ngày | hướng dẫn đổi tiền và tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá usd hôm nay 20/6: giảm sau tuyên bố giữ lãi suất ổn định của fed

Thương vụ triệu đô (23 tỷ) đã xuất hiện | shark tank việt nam tập 7 [full]

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 6/01/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Mixigaming bật mí cách mồi đập thẻ fifa online 4 không bao giờ xịt và cái kết.

Tỷ giá usd hôm nay 29/3: tỷ giá chợ đen tăng nhanh

Bắt được cá lạ về bán giá 1,5 tỷ chưa kịp vui mừng thì người đàn ông này đã phải hối hận ngay sau đó

‘triệu phú’ vườn rau việt giữa thủ đô nước mỹ

Nợ nước ngoài của việt nam tăng thêm 1,3 tỷ usd vì tỷ giá

3 bí mật khó nghe về bất động sản mà chủ đầu tư siêu ghét.

Giá vàng hôm nay 27/7/2019 - giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ

Tỷ giá usd hôm nay 12/4: tỷ giá trung tâm áp sát mốc 23.000 vnd/usd

Giới trẻ ở mỹ mua nhà – an cư như thế nào (voa)

Hướng dẫn đánh giá chênh lệch tỷ giá cuối kỳ

Review outfit của sơn tùng trong hãy trao cho anh. tất cả bao nhiêu tiền? | vlog 112 - duyet sneaker

Mãng cầu xiêm và dự án định giá 100 tỷ | shark tank việt nam

Tin nóng mỗi giờ | tỷ giá ngoại tệ ngày 19 9 - usd tăng giá

Báo mỹ nói về nhược điểm chí mạng của quân đội đảng cộng sản tàu cộng

Bán hàng phát sinh chênh lệch tỷ giá

Shark thuỷ mạnh tay đầu tư 15 tỷ trong lần đầu tham gia | shark tank việt nam - tập 8 [full]

ứng dụng bán rau tại trung quốc trị giá 7 tỷ usd | vtv24

|bitbox| giá trị thị trường tiền kỹ thuật số vượt 300 tỷ đô la mỹ - bản tin vtv

Tỷ giá usd hôm nay 15/3: usd quay đầu tăng nhẹ, bảng anh chững lại

ứng dụng thuê nhà online kêu gọi 3.5 tỷ cho 10% cổ phần | thương vụ bạc tỉ mùa 2 tập 13

Vì sao người việt nam chi hàng tỷ usd để mua đất ở mỹ mỗi năm?

Ngọc rồng online - bất ngờ phát hiện gia sản tỷ đô bị lãng quên ...

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 11/9: usd hạ nhiệt, euro tăng giá

Mỹ “thách giá” hàn quốc 1 tỷ usd cho thaad | vtc1

Google sheets 💕 điều kỳ diệu 😍 cập nhật giá thị trường online

Tỷ giá hối đoái

Giá vàng hôm nay 18/7: giá vàng thế giới tăng mạnh đầu giờ sáng

Giá vàng hôm nay 18/7: tăng hơn 1% nhờ dữ liệu kinh tế mỹ yếu thúc đẩy fed giảm lãi suất

  • Tỷ giá đô bao nhiêu
  • Tỷ giá đô ở đài loan
  • Tỷ giá đô bidv ngày hôm nay
  • Ty gia doi tien philippin
  • Tỷ giá đô aud
  • Tỷ giá đô bath
  • Tỷ giá đô brazil
  • Tỷ giá đô ba lan
  • Tỷ giá đô bảo tín minh châu
  • Tỷ giá đô bộ tài chính
  • Tỷ giá đô bình quân liên ngân hàng
  • Tỷ giá đô canada và việt nam đồng
  • Tỷ giá đô bên hàn
  • Tỷ giá đô ở các ngân hàng
  • Ty gia dola o vietcombank
  • Tỷ giá đô la ở nga
  • Tỷ giá tiền đô ở đài loan
  • Tỷ giá đô sing ở hà trung
  • Tỷ giá đô ở mi hồng
  • Tỷ giá đô ở việt nam